as of now

/ɛz əv naʊ/
Trạng từ
  1. Ngay lập tức; kể từ bây giờ.
    Right now; from now on.
    Spit that out! I've had enough! As of now, chewing gum is banned in this school.
    Nhổ nó ra! Tôi đã có đủ! Hiện tại, việc nhai kẹo cao su bị cấm ở trường này.
  2. Cho đến bây giờ, hiện tại, cho đến nay, cho đến nay, cho đến nay.
    Up to now, currently, so far, thus far, hitherto.
    As of now, no human being has travelled to the planet Jupiter.
    Tính đến thời điểm hiện tại, chưa có con người nào du hành tới hành tinh Sao Mộc.
🎬 Nghe “as of now” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish